CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shiyan Chengzhong Branch | 102523000242 | 中国工商银行十堰城中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiyan Sunshine New Town Branch | 102523000322 | 中国工商银行股份有限公司十堰阳光新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiyan Wusi Road Branch | 102523000550 | 中国工商银行股份有限公司十堰五四路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shiyan Bailang Development Zone Branch | 102523000082 | 中国工商银行十堰市白浪开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Yunxian Changling Branch | 102539227087 | 中国工商银行股份有限公司郧县长岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danjiangkou Liuliping Branch | 102539102712 | 中国工商银行股份有限公司丹江口六里坪支行 |
| ICBC Shiyan Beijing Road Branch | 102523000234 | 中国工商银行十堰北京路支行 |
| ICBC Shiyan Foundry No.2 Branch | 102523000630 | 中国工商银行十堰铸造二厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shiyan Wuyan Branch | 102523000058 | 中国工商银行十堰市五堰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunxian Branch | 102539200110 | 中国工商银行郧县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.