CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiyan Dongfeng Branch | 102523000275 | 中国工商银行股份有限公司十堰东风支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shiyan Branch Accounting Business Processing Center | 102523000015 | 中国工商银行十堰市分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shiyan Sanyan Branch | 102523000154 | 中国工商银行十堰市三堰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiyan Bearing Factory Branch | 102523000427 | 中国工商银行股份有限公司十堰轴瓦厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiyan General Casting and Forging Plant Branch | 102523000478 | 中国工商银行股份有限公司十堰通用铸锻厂支行 |
| ICBC Shiyan Axle Factory Branch | 102523000605 | 中国工商银行十堰车桥厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiyan Forging Plant Branch | 102523000621 | 中国工商银行股份有限公司十堰锻造厂支行 |
| ICBC Huangshi Port Branch | 102522014007 | 中国工商银行黄石市黄石港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Danjiangkou Branch | 102539100096 | 中国工商银行丹江口市支行 |
| ICBC Shiyan Transmission Factory Branch | 102523000419 | 中国工商银行十堰变速箱厂支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.