CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Wufeng Branch | 102526907094 | 中国工商银行五峰支行 |
| ICBC Sanxia Chengdong Branch | 102526000447 | 中国工商银行三峡城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zigui Branch | 102526707062 | 中国工商银行股份有限公司秭归支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wufeng Yuyangguan Branch | 102526904641 | 中国工商银行股份有限公司五峰渔洋关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changyang Longzhou Branch | 102526804612 | 中国工商银行股份有限公司长阳龙舟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Wanda Plaza Branch | 102526000037 | 中国工商银行股份有限公司三峡万达广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanxia Branch Yunji Sub-branch | 102526003109 | 中国工商银行三峡分行云集支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Yichang Free Trade Zone Branch | 102526008009 | 中国工商银行股份有限公司三峡宜昌自贸区支行 |
| ICBC Sanxia Branch Tieluba Branch | 102526002227 | 中国工商银行三峡分行铁路坝支行 |
| ICBC Sanxia Branch Business Department | 102526007014 | 中国工商银行三峡分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.