CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Sanxia Branch Dangyang Branch | 102526207072 | 中国工商银行三峡分行当阳市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yuan'an Mingfeng Branch | 102526507081 | 中国工商银行股份有限公司远安鸣凤支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhijiang Jianghan Branch | 102526401425 | 中国工商银行股份有限公司枝江江汉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Fengjiawan Branch | 102526001259 | 中国工商银行股份有限公司三峡冯家湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhijiang Tuanjie Road Branch | 102526404825 | 中国工商银行股份有限公司枝江团结路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dangyang Yuquan Branch | 102526201742 | 中国工商银行股份有限公司当阳玉泉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yidu Changjiang Branch | 102526101571 | 中国工商银行股份有限公司宜都长江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yidu Honghuatao Branch | 102526104839 | 中国工商银行股份有限公司宜都红花套支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Xiling Branch | 102526000885 | 中国工商银行股份有限公司三峡西陵支行 |
| ICBC Three Gorges Branch Gezhouba Sub-branch | 102526001007 | 中国工商银行三峡分行葛洲坝支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.