CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dangyang Changbanpo Branch | 102526201687 | 中国工商银行股份有限公司当阳长坂坡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanxia Branch Chengzhong Sub-branch | 102526009001 | 中国工商银行三峡分行城中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Xiaoting Branch | 102526005104 | 中国工商银行股份有限公司三峡猇亭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhijiang Yingbin Branch | 102526401433 | 中国工商银行股份有限公司枝江迎宾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Wulin Branch | 102526000721 | 中国工商银行股份有限公司三峡伍临支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Yemingzhu Branch | 102526002807 | 中国工商银行股份有限公司三峡夜明珠支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Longquan Branch | 102526004843 | 中国工商银行股份有限公司三峡龙泉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Dangyang Branch Yuyang Branch | 102526201726 | 中国工商银行当阳支行玉阳分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Gangyao Branch | 102526001656 | 中国工商银行股份有限公司三峡港窑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanxia Branch Yiling Branch | 102526007401 | 中国工商银行三峡分行夷陵支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.