CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Sanxia Branch Linjiang Branch | 102526007022 | 中国工商银行三峡分行临江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Taohualing Branch | 102526000617 | 中国工商银行股份有限公司三峡桃花岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Dingjiaba Branch | 102526001267 | 中国工商银行股份有限公司三峡丁家坝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Development Avenue Branch | 102526004626 | 中国工商银行股份有限公司三峡发展大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Yaguang Branch | 102526007102 | 中国工商银行股份有限公司三峡亚广支行 |
| ICBC Sanxia Baotahe Branch | 102526006003 | 中国工商银行三峡宝塔河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Donghu Branch | 102526007047 | 中国工商银行股份有限公司三峡东湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yidu Qingjiang Branch | 102526101514 | 中国工商银行股份有限公司宜都清江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yidu Zhicheng Branch | 102526101619 | 中国工商银行股份有限公司宜都枝城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dangyang Baling Branch | 102526201700 | 中国工商银行股份有限公司当阳坝陵支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.