CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Sanxia Branch Zhijiang Branch | 102526407309 | 中国工商银行三峡分行枝江市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingshan Branch | 102526607116 | 中国工商银行兴山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dangyang Hangkong Road Branch | 102526201759 | 中国工商银行股份有限公司当阳航空路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yuan'an Branch | 102526501841 | 中国工商银行远安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yidu Lucheng Branch | 102526101602 | 中国工商银行股份有限公司宜都陆城支行 |
| ICBC Three Gorges Power Branch | 102526000668 | 中国工商银行三峡电力支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanxia Xiba Branch | 102526001111 | 中国工商银行三峡西坝支行 |
| ICBC Sanxia Branch Clearing Center | 102526007006 | 中国工商银行三峡分行清算中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yidu Branch | 102526107200 | 中国工商银行股份有限公司宜都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhijiang Lihua Branch | 102526401327 | 中国工商银行股份有限公司枝江礼化支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.