CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Suizhou Station Road Branch | 102528600140 | 中国工商银行随州车站路支行 |
| ICBC Guangshui Branch Business Office | 102535400075 | 中国工商银行广水市支行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suizhou Shennong Branch | 102528600053 | 中国工商银行股份有限公司随州神农支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suizhou Mudan Branch | 102528600061 | 中国工商银行股份有限公司随州牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suizhou Branch Business Processing Center | 102528605008 | 中国工商银行股份有限公司随州分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangshui Duyiqiao Branch | 102535401184 | 中国工商银行股份有限公司广水渡蚁桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangshui Jiefang Branch | 102535400227 | 中国工商银行股份有限公司广水解放支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suizhou Binhu Branch | 102528612208 | 中国工商银行股份有限公司随州滨湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suizhou Dongcheng Branch | 102528600037 | 中国工商银行股份有限公司随州东城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suizhou Nanguankou Branch | 102528600045 | 中国工商银行股份有限公司随州南关口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.