CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suizhou Qinghe Road Branch | 102528600174 | 中国工商银行股份有限公司随州清河路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suixian Branch | 102528600203 | 中国工商银行股份有限公司随县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suizhou Branch | 102528600012 | 中国工商银行股份有限公司随州分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangshuishan Branch | 102535400083 | 中国工商银行股份有限公司广水中山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangshui Yingshan Branch | 102535400235 | 中国工商银行股份有限公司广水应山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suizhou Jiefang Road Branch | 102528600107 | 中国工商银行股份有限公司随州解放路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suizhou Nanjiao Branch | 102528600070 | 中国工商银行股份有限公司随州南郊支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanzhang Branch | 102528300614 | 中国工商银行股份有限公司南漳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Railway Yard Branch | 102528000104 | 中国工商银行股份有限公司襄阳铁路大院支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Minfa Commercial Plaza Branch | 102528000311 | 中国工商银行股份有限公司襄阳民发商业广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.