CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Chaoyang Road Branch | 102528000379 | 中国工商银行股份有限公司襄阳朝阳路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ezhou Mudan Branch | 102531000111 | 中国工商银行股份有限公司鄂州牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Hangyu Branch | 102528000081 | 中国工商银行股份有限公司襄阳航宇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Fandong Branch | 102528000231 | 中国工商银行股份有限公司襄阳樊东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Changhong Road Branch | 102528000338 | 中国工商银行股份有限公司襄阳长虹路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ezhou Development Zone Branch | 102531000242 | 中国工商银行股份有限公司鄂州开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yicheng Xiangsha Road Branch | 102528200690 | 中国工商银行股份有限公司宜城襄沙路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gucheng Shihua Branch | 102528467259 | 中国工商银行股份有限公司谷城石花支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Jianhua Road Branch | 102528000320 | 中国工商银行股份有限公司襄阳建华路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Zuo'an Chuntian Branch | 102528000258 | 中国工商银行股份有限公司襄阳左岸春天支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.