CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Ezhou Wenfeng Branch | 102531000074 | 中国工商银行鄂州文峰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zaoyang Industrial Zone Branch | 102528800740 | 中国工商银行股份有限公司枣阳工业区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Dongjie Branch | 102528000145 | 中国工商银行股份有限公司襄阳东街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ezhou Gedian Development Zone Branch | 102531000066 | 中国工商银行股份有限公司鄂州葛店开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ezhou Huahu Branch | 102531000234 | 中国工商银行股份有限公司鄂州花湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Minfa Tiandi Branch | 102528002731 | 中国工商银行股份有限公司襄阳民发天地支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Laohekou Shifu Road Branch | 102528700827 | 中国工商银行股份有限公司老河口市府路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Chemical Fiber Branch | 102528000547 | 中国工商银行股份有限公司襄阳化纤支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Railway Station Branch | 102528000282 | 中国工商银行股份有限公司襄阳火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ezhou Wudu Branch | 102531000015 | 中国工商银行鄂州吴都支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.