CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yicheng Shizijie Branch | 102528200704 | 中国工商银行股份有限公司宜城十字街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zaoyang Railway Station Branch | 102528800766 | 中国工商银行股份有限公司枣阳火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gucheng Branch | 102528400631 | 中国工商银行股份有限公司谷城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Junfang Branch | 102528000475 | 中国工商银行股份有限公司襄阳军纺支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Baokang Branch | 102528502767 | 中国工商银行股份有限公司保康支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Xingye Branch | 102528000049 | 中国工商银行股份有限公司襄阳兴业支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Branch Business Processing Center | 102528000016 | 中国工商银行股份有限公司襄阳分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Wuzhou Branch | 102528000024 | 中国工商银行股份有限公司襄阳五洲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Jingzhou Street Branch | 102528000170 | 中国工商银行股份有限公司襄阳荆州街支行 |
| ICBC Ezhou Echeng Branch | 102531000031 | 中国工商银行鄂州鄂城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.