CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Gucheng Yincheng Branch102528400640中国工商银行股份有限公司谷城银城支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Gucheng Guangming Branch102528400658中国工商银行股份有限公司谷城光明支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Xiangzhou Branch102528000539中国工商银行股份有限公司襄阳襄州支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Tanxi Branch102528000137中国工商银行股份有限公司襄阳檀溪支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Shengli Street Branch102528000188中国工商银行股份有限公司襄阳胜利街支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Zhongyuan Road Branch102528000274中国工商银行股份有限公司襄阳中原路支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Danjiang Road Branch102528000266中国工商银行股份有限公司襄阳丹江路支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Taiyue Chaoyang Branch102528000354中国工商银行股份有限公司襄阳泰跃朝阳支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Qinghe Branch102528000889中国工商银行股份有限公司襄阳清河支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Chunyuan West Road Branch102528002862中国工商银行股份有限公司襄阳春园西路支行
Hiển thị 451–460 trên 722

Cách dùng danh bạ

Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.