CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ezhou Communications Branch | 102531000040 | 中国工商银行股份有限公司鄂州交通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Changjiang Branch | 102533010073 | 中国工商银行股份有限公司黄冈长江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ezhou Edong Branch | 102531000162 | 中国工商银行股份有限公司鄂州鄂东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Huangzhou Branch | 102533010215 | 中国工商银行股份有限公司黄冈黄州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Dongpo Branch | 102533010555 | 中国工商银行股份有限公司黄冈东坡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Macheng Branch Shizijie Branch | 102533110357 | 中国工商银行股份有限公司麻城支行十字街分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qichun Binhu Branch | 102533810193 | 中国工商银行股份有限公司蕲春濒湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Chengdong Branch | 102533010112 | 中国工商银行股份有限公司黄冈城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Macheng Branch Jinqiao Office | 102533110084 | 中国工商银行麻城支行金桥理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xishui County Branch Business Department | 102533710131 | 中国工商银行浠水县支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.