CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Accounting Business Processing Center of ICBC Huanggang Branch | 102533015004 | 中国工商银行黄冈市分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Macheng Branch Business Department | 102533110068 | 中国工商银行麻城市支行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Macheng Branch Jiangjun Road Branch | 102533110373 | 中国工商银行股份有限公司麻城支行将军路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Santaihe Branch | 102533010231 | 中国工商银行股份有限公司黄冈三台河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Development Zone Branch | 102533010266 | 中国工商银行股份有限公司黄冈开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ezhou Airport Branch | 102531000179 | 中国工商银行股份有限公司鄂州航空港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Shengli Street Branch | 102533010223 | 中国工商银行股份有限公司黄冈胜利街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Macheng Chengbei Branch | 102533110381 | 中国工商银行股份有限公司麻城城北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Yingshan Hot Spring Branch | 102533610134 | 中国工商银行股份有限公司黄冈英山温泉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ezhou Gedian Branch | 102531000058 | 中国工商银行股份有限公司鄂州葛店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.