CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Baguajing Branch | 102533010024 | 中国工商银行股份有限公司黄冈八卦井支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Luotian Branch | 102533510109 | 中国工商银行股份有限公司黄冈罗田支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Luotian Qiaonan Branch | 102533510176 | 中国工商银行股份有限公司黄冈罗田桥南支行 |
| Accounting Business Processing Center of ICBC Ezhou Branch | 102531001000 | 中国工商银行鄂州支行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Macheng Branch Songbu Branch | 102533110092 | 中国工商银行麻城市支行宋埠分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Chibi Branch | 102533010274 | 中国工商银行股份有限公司黄冈赤壁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Yingshan Branch | 102533610126 | 中国工商银行股份有限公司黄冈英山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Dadongmen Branch | 102533010240 | 中国工商银行股份有限公司黄冈大东门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Huangmei Branch | 102533910187 | 中国工商银行股份有限公司黄冈黄梅支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qichun Qiyang Branch | 102533810208 | 中国工商银行股份有限公司蕲春蕲阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.