CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Qichun County Branch Business Department | 102533810152 | 中国工商银行蕲春县支行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qichun Qizhou Branch | 102533810169 | 中国工商银行股份有限公司蕲春蕲州支行 |
| Bayi Road Sub-branch, Industrial and Commercial Bank of China Huanggang Branch | 102533010032 | 中国工商银行黄冈分行八一路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hong'an County Branch Business Department | 102533410052 | 中国工商银行红安县支行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuxue Branch Business Department | 102533210251 | 中国工商银行武穴市支行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxue Meichuan Branch | 102533210510 | 中国工商银行股份有限公司武穴梅川支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxue Zhengjie Branch | 102533210171 | 中国工商银行股份有限公司武穴正街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanggang Tuanfeng Branch | 102533310047 | 中国工商银行股份有限公司黄冈团风支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxue Rongxing Branch | 102533210501 | 中国工商银行股份有限公司武穴融兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xianning Huatan Branch | 102536000320 | 中国工商银行股份有限公司咸宁花坛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.