CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongyang Taoxi Branch | 102536553650 | 中国工商银行股份有限公司崇阳桃溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianning Xianning District Branch | 102536000049 | 中国工商银行咸宁市咸安区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tongshan New Town Branch | 102536601752 | 中国工商银行股份有限公司通山新城支行 |
| Tongcheng Sub-branch of Industrial and Commercial Bank of China Xianning Branch | 102536400133 | 中国工商银行咸宁市分行通城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chibi New Town Branch | 102536200235 | 中国工商银行股份有限公司赤壁新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chibi Xinjiekou Branch | 102536200106 | 中国工商银行股份有限公司赤壁新街口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tongcheng Junshui Branch | 102536400297 | 中国工商银行股份有限公司通城隽水支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongyang Xinjian Road Branch | 102536500159 | 中国工商银行股份有限公司崇阳新建路支行 |
| Accounting Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Xianning Branch | 102536005004 | 中国工商银行咸宁市分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Xianning Branch, Hubei Province, Chibi West Lake Branch | 102536200114 | 中国工商银行湖北省咸宁分行赤壁西湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.