CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Chongyang County Branch | 102536500142 | 中国工商银行崇阳县支行 |
| Wenquan Sub-branch, Industrial and Commercial Bank of China Xianning Branch | 102536000032 | 中国工商银行咸宁市分行温泉支行 |
| Quanshan Branch of Industrial and Commercial Bank of China Xianning Branch | 102536000016 | 中国工商银行咸宁市分行泉山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chibi Yinxia Branch | 102536200251 | 中国工商银行股份有限公司赤壁银厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xianning Yongan Branch | 102536000065 | 中国工商银行股份有限公司咸宁永安支行 |
| ICBC Chibi Branch Business Department | 102536200083 | 中国工商银行赤壁市支行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiayu Shanhu Branch | 102536300085 | 中国工商银行股份有限公司嘉鱼山湖支行 |
| ICBC Zhongxiang Shipai Branch | 102538100377 | 中国工商银行钟祥石牌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingmen Yueliangwan Branch | 102532000189 | 中国工商银行股份有限公司荆门月亮湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingmen Quankou Branch | 102532000076 | 中国工商银行股份有限公司荆门泉口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.