CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingshan Delta Branch102538200441中国工商银行股份有限公司京山三角洲支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingmen Dongfeng Branch102532000130中国工商银行股份有限公司荆门东风支行
ICBC Jingmen Longquan Branch102532000244中国工商银行荆门龙泉支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongxiang East Street Branch102538100328中国工商银行股份有限公司钟祥东街支行
Industrial and Commercial Bank of China Shayang Branch102538300262中国工商银行沙洋支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingmen Laocheng Branch102532000105中国工商银行股份有限公司荆门老城支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingmen Huatan Branch102532000025中国工商银行股份有限公司荆门花坛支行
ICBC Jingmen Dongbao Branch102532000041中国工商银行荆门东宝支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jingmen Duodao Branch102532000113中国工商银行股份有限公司荆门掇刀支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jingshan Chengzhong Road Branch102538200425中国工商银行股份有限公司京山城中路支行
Hiển thị 551–560 trên 722

Cách dùng danh bạ

Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.