CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingshan Xinshi Branch102538200433中国工商银行股份有限公司京山新市支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingshan Songhe Branch102538200394中国工商银行股份有限公司京山宋河支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingshan Huiting Branch102538200476中国工商银行股份有限公司京山惠亭支行
Industrial and Commercial Bank of China Jingmen Nantai Branch102532000252中国工商银行荆门南台支行
ICBC Jingmen Branch102532000017中国工商银行荆门分行
ICBC Jingmen Wenfeng Branch102532000084中国工商银行荆门文峰支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingmen Zhanghe New District Branch102532000269中国工商银行股份有限公司荆门漳河新区支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongxiang Shicheng Branch102538100344中国工商银行股份有限公司钟祥石城支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jingshan Wenbifeng Branch102538200484中国工商银行股份有限公司京山文笔峰支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingmen Cultural Palace Branch102532000197中国工商银行股份有限公司荆门文化宫支行
Hiển thị 561–570 trên 722

Cách dùng danh bạ

Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.