CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Xiaonan District Branch | 102535010069 | 中国工商银行孝南区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiaogan Chengdong Branch | 102535010108 | 中国工商银行孝感市城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anlu De'an Branch | 102535300025 | 中国工商银行股份有限公司安陆德安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hanchuan Jinma Branch | 102535700020 | 中国工商银行股份有限公司汉川金马支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yingcheng Changjiang Branch | 102535200016 | 中国工商银行应城长江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiaotian Branch | 102535010010 | 中国工商银行孝天支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yingcheng Yueyuan Branch | 102535200049 | 中国工商银行股份有限公司应城月圆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yunmeng Huangxiang Avenue Branch | 102535000055 | 中国工商银行股份有限公司云梦黄香大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anlu Branch | 102535310053 | 中国工商银行安陆市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yunmeng Mengze Branch | 102535600027 | 中国工商银行股份有限公司云梦梦泽支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.