CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongxiang Development Zone Branch | 102538100336 | 中国工商银行股份有限公司钟祥开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingshan Union Plaza Branch | 102538200409 | 中国工商银行股份有限公司京山联合广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shayang Niu Niu Shan Branch | 102538300295 | 中国工商银行股份有限公司沙洋牛奶山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingmen Qujialing Branch | 102538200492 | 中国工商银行股份有限公司荆门屈家岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhongxiang Branch | 102538100301 | 中国工商银行钟祥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiaogan Jiefang Street Branch | 102535000119 | 中国工商银行股份有限公司孝感解放街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiaogan Changzheng Branch | 102535010085 | 中国工商银行孝感市长征支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hanchuan Huanle Branch | 102535700046 | 中国工商银行股份有限公司汉川欢乐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiaogan Sanjiang Branch | 102535000047 | 中国工商银行股份有限公司孝感三江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiaogan Branch Business Processing Center | 102535000014 | 中国工商银行孝感市分行业务处理中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.