CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hanchuan Chenxi Branch | 102535700011 | 中国工商银行股份有限公司汉川晨曦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anlu Dongcheng Branch | 102535300041 | 中国工商银行股份有限公司安陆东城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiaogan Dadongmen Branch | 102535000022 | 中国工商银行股份有限公司孝感大东门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiaogan Yongjun Branch | 102535000071 | 中国工商银行股份有限公司孝感拥军支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiaogan Nanda Branch | 102535002108 | 中国工商银行股份有限公司孝感南大支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yingcheng Branch | 102535210038 | 中国工商银行应城市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dawu Branch | 102535510074 | 中国工商银行股份有限公司大悟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anlu Development Branch | 102535300269 | 中国工商银行股份有限公司安陆开发支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hanchuan Branch | 102535710025 | 中国工商银行汉川支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yingcheng Development Branch | 102535200065 | 中国工商银行股份有限公司应城开发支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.