CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiaogan Causeway Bay Branch102535000135中国工商银行股份有限公司孝感铜锣湾支行
Industrial and Commercial Bank of China Xiaogan Mudan Branch102535010093中国工商银行孝感市牡丹支行
Beijing Road Branch, Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch102537010185中国工商银行荆州市分行北京路支行
Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Jingsha Branch102537010072中国工商银行荆州市分行荆沙分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingzhou Economic and Technological Development Zone Branch102537010097中国工商银行股份有限公司荆州经济技术开发区支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianjiang Yangshi Branch102537500265中国工商银行股份有限公司潜江杨市支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianmen Jingling Branch102537409124中国工商银行股份有限公司天门竟陵支行
ICBC Jingzhou Branch Huitong Branch102537010064中国工商银行荆州市分行汇通分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingzhou Yuqiao Branch102537010048中国工商银行股份有限公司荆州玉桥支行
Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Shashi Branch Hongyuan Branch102537010257工商银行荆州沙市支行洪垸分理处
Hiển thị 611–620 trên 722

Cách dùng danh bạ

Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.