CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Tianmen Branch Yuekou Branch102537409052中国工商银行天门支行岳口分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianjiang Beimen Branch102537511092中国工商银行股份有限公司潜江北门支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianjiang Guanghua Community Branch102537510991中国工商银行股份有限公司潜江广华小区支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianjiang Branch102537511076中国工商银行股份有限公司潜江局机关支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianmen Branch Nanqiao Branch102537409044中国工商银行股份有限公司天门支行南桥分理处
Industrial and Commercial Bank of China, Jingzhou Branch, Xiantao Branch, Heli Road Branch102537110808中国工商银行荆州市分行仙桃市支行何李路分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianjiang Dongfeng Road Branch102537511316中国工商银行股份有限公司潜江东风路支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Honghu New District Branch102537302960中国工商银行股份有限公司洪湖新区支行
Industrial and Commercial Bank of China Qianjiang Branch Well Logging Branch102537511009中国工商银行潜江支行测井分理处
Industrial and Commercial Bank of China Qianjiang Branch Yuanlin Road Branch102537511285中国工商银行潜江市支行园林路分理处
Hiển thị 631–640 trên 722

Cách dùng danh bạ

Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.