CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Hubei Jingzhou Songzi Branch Jinsong Development Zone Branch | 102537710588 | 中国工商银行湖北省荆州松滋支行金松开发区分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianmen Dongcheng Branch | 102537409077 | 中国工商银行股份有限公司天门东城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Xiantao Branch | 102537110785 | 中国工商银行荆州市分行仙桃市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Jingzhou Branch Dongcheng Branch | 102537010415 | 中国工商银行荆州市分行荆州支行东城分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiantao New Town Branch | 102537103122 | 中国工商银行股份有限公司仙桃新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Hongmen Road Branch | 102537010232 | 中国工商银行荆州市分行红门路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jianli Xingou Branch | 102537010177 | 中国工商银行股份有限公司监利新沟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Beijing Road Branch Jianghan Road Branch | 102537010208 | 中国工商银行荆州市分行北京路支行江汉路分理处 |
| Accounting Business Processing Center of ICBC Jingzhou Branch | 102537010370 | 中国工商银行荆州市分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shishou Xiulin Branch | 102537210635 | 中国工商银行股份有限公司石首绣林支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.