CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Honghu Sanqiao Branch102537310775中国工商银行股份有限公司洪湖三桥支行
Zhongshan Road Branch, Industrial and Commercial Bank of China, Jingzhou Branch102537010136中国工商银行荆州市分行中山路支行
Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Shashi Branch102537010281中国工商银行荆州市分行沙市支行
Industrial and Commercial Bank of China Xiantao Branch Xiantao Avenue Branch102537110824中国工商银行仙桃市支行仙桃大道分理处
Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Jingzhou Branch Jingdu Branch102537010431中国工商银行荆州市分行荆州支行荆都分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jingzhou District Branch102537010520中国工商银行股份有限公司荆州区委分理处
Industrial and Commercial Bank of China, Jingzhou Branch, Xiantao Branch, Mianyang Branch102537110793中国工商银行荆州市分行仙桃市支行沔阳分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianmen Branch Donghu Branch102537409108中国工商银行股份有限公司天门支行东湖分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianjiang Guangnan Branch102537511277中国工商银行股份有限公司潜江广南支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jingzhou Shashi Branch, Daqing Road Branch102537010013中国工商银行股份有限公司荆州沙市支行大庆路分理处
Hiển thị 621–630 trên 722

Cách dùng danh bạ

Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.