CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Xiaogan Beijing Road Branch | 102535000039 | 中国工商银行孝感北京路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiaochang Branch | 102535102883 | 中国工商银行股份有限公司孝昌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunmeng County Branch | 102535610049 | 中国工商银行云梦县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiaogan Beijiekou Branch | 102535010116 | 中国工商银行孝感市北街口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dawufuqian Branch | 102535500010 | 中国工商银行股份有限公司大悟府前支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hanchuan Development Zone Branch | 102535700079 | 中国工商银行股份有限公司汉川开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yingcheng Chemical Branch | 102535200024 | 中国工商银行应城化工支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiaogan College Branch | 102535000080 | 中国工商银行股份有限公司孝感学院支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiaogan Huangpi Road Branch | 102535000063 | 中国工商银行股份有限公司孝感黄陂路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yingcheng Jiefang Street Branch | 102535200032 | 中国工商银行股份有限公司应城解放街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.