CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jingzhou Shashi Branch, Gongyuan Road Branch102537010304中国工商银行股份有限公司荆州沙市支行公园路分理处
Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Honghu Branch102537310734中国工商银行荆州市分行洪湖市支行
ICBC Jingzhou Branch Business Department102537010005中国工商银行荆州市分行营业部
Industrial and Commercial Bank of China Qianjiang Guanghua Branch Xiangyang Branch102537511269中国工商银行潜江市广华支行向阳分理处
Industrial and Commercial Bank of China Qianjiang Guanghua Branch Oilfield Branch102537511228中国工商银行潜江市广华支行油田分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jingzhou Shashi Branch, Hengsheng Sub-branch102537010312中国工商银行股份有限公司荆州沙市支行恒生分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingzhou Jiangjin Road Branch102537010458中国工商银行股份有限公司荆州江津路支行
Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Jingzhou Branch Fourth Branch102537010466中国工商银行荆州市分行荆州支行四机分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jingzhou Liaoyuan Branch102537010329中国工商银行股份有限公司荆州燎原支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianmen New Town Branch102537409093中国工商银行股份有限公司天门新城支行
Hiển thị 661–670 trên 722

Cách dùng danh bạ

Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.