CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianjiang Oilfield Branch102537511349中国工商银行股份有限公司潜江油田处支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Shishou Zhongshan Road Branch102537210627中国工商银行股份有限公司石首中山路支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianmen Branch Luyu Branch102537409036中国工商银行股份有限公司天门支行陆羽分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited Gong'an New District Branch102537800506中国工商银行股份有限公司公安新区支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jianli Zhuhe Branch102537900470中国工商银行股份有限公司监利朱河支行
Liujiachang Branch, Songzi Branch, Jingzhou Branch, ICBC102537710553中国工商银行荆州市分行松滋市支行刘家场分理处
ICBC Hubei Jingzhou Songzi Station Branch102537710596中国工商银行湖北省荆州松滋车站支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Songzi Baiyunbian Branch102537710631中国工商银行股份有限公司松滋白云边支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jianli Rongcheng Central Branch102537910713中国工商银行股份有限公司监利容城中心支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jianli Baohemen Branch102537910692中国工商银行股份有限公司监利宝合门支行
Hiển thị 681–690 trên 722

Cách dùng danh bạ

Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.