CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou City Jingzhou Branch Municipal Committee Branch102537010511中国工商银行荆州市荆州支行市委分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited Shishou Branch102537210619中国工商银行股份有限公司石首支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Honghu Fengkou Branch102537303149中国工商银行股份有限公司洪湖峰口支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianmen Center Branch102537409116中国工商银行股份有限公司天门中心支行
Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou City Jingzhou Branch Yangtze University Branch102537010423中国工商银行荆州市荆州支行长江大学分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiantao Xiqiao Branch102537103139中国工商银行股份有限公司仙桃西桥支行
Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Jincheng Branch102537010056中国工商银行荆州市分行金城分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiantao Branch Dezhengyuan Branch102537110816中国工商银行股份有限公司仙桃支行德政园分理处
Industrial and Commercial Bank of China Qianjiang Guanghua Branch No. 57 Branch102537511252中国工商银行潜江市广华支行五七分理处
ICBC Jingzhou Branch Songzi Branch102537710545中国工商银行荆州市分行松滋市支行
Hiển thị 671–680 trên 722

Cách dùng danh bạ

Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.