CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou City Jingzhou Branch Municipal Committee Branch | 102537010511 | 中国工商银行荆州市荆州支行市委分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shishou Branch | 102537210619 | 中国工商银行股份有限公司石首支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Honghu Fengkou Branch | 102537303149 | 中国工商银行股份有限公司洪湖峰口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianmen Center Branch | 102537409116 | 中国工商银行股份有限公司天门中心支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou City Jingzhou Branch Yangtze University Branch | 102537010423 | 中国工商银行荆州市荆州支行长江大学分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiantao Xiqiao Branch | 102537103139 | 中国工商银行股份有限公司仙桃西桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Jincheng Branch | 102537010056 | 中国工商银行荆州市分行金城分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiantao Branch Dezhengyuan Branch | 102537110816 | 中国工商银行股份有限公司仙桃支行德政园分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qianjiang Guanghua Branch No. 57 Branch | 102537511252 | 中国工商银行潜江市广华支行五七分理处 |
| ICBC Jingzhou Branch Songzi Branch | 102537710545 | 中国工商银行荆州市分行松滋市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.