CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Shishou Commercial City Branch102537210651中国工商银行股份有限公司石首商业城支行
Industrial and Commercial Bank of China Qianjiang Branch Jianghan Road Branch102537511357中国工商银行潜江支行江汉路分理处
Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Qianjiang Branch102537510959中国工商银行荆州市分行潜江市支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianjiang Drill Bit Factory Branch102537511210中国工商银行股份有限公司潜江钻头厂支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangling Branch102537067309中国工商银行股份有限公司江陵支行
Guanghua Branch, Qianjiang Branch, Jingzhou Branch, ICBC102537510967中国工商银行荆州市分行潜江市支行广华支行
Industrial and Commercial Bank of China Qianjiang Branch Chengnan Branch102537511332中国工商银行潜江市支行城南分理处
Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Jingzhou Sub-branch102537010396中国工商银行荆州市分行荆州支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingzhou Chengnan Development Zone Branch102537010482中国工商银行股份有限公司荆州城南开发区支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiantao Jianghan Branch102537103114中国工商银行股份有限公司仙桃江汉支行
Hiển thị 651–660 trên 722

Cách dùng danh bạ

Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.