CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gong'an Huatong Branch | 102537810923 | 中国工商银行股份有限公司公安华通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jianli Jiaotong Road Branch | 102537910705 | 中国工商银行股份有限公司监利交通路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Laifeng Branch | 102541700092 | 中国工商银行股份有限公司来凤支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Enshi Branch Business Department | 102541000035 | 中国工商银行股份有限公司恩施分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Enshi District Branch | 102541000027 | 中国工商银行股份有限公司恩施城区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Enshi Xueyuan Road Branch | 102541000192 | 中国工商银行股份有限公司恩施学院路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lichuan Guandong Branch | 102541200238 | 中国工商银行股份有限公司利川关东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hefeng Branch | 102541800114 | 中国工商银行鹤峰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Enshi Jiefang Road Branch | 102541000043 | 中国工商银行股份有限公司恩施解放路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Enshi Development Zone Branch | 102541000019 | 中国工商银行股份有限公司恩施开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.