CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongxiang Yingdu Branch102538100310中国工商银行股份有限公司钟祥郢都支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingmen High-tech Zone Branch102532000277中国工商银行股份有限公司荆门高新区支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingmen Huyaguan Branch102532000228中国工商银行股份有限公司荆门虎牙关支行
Accounting Business Processing Center of ICBC Jingmen Branch102532000496中国工商银行荆门分行会计业务处理中心
Industrial and Commercial Bank of China Limited Shayang Baichuan Branch102538300287中国工商银行股份有限公司沙洋百川支行
ICBC Jingmen Petrochemical Industrial Zone Branch102532000148中国工商银行荆门石化工业区支行
ICBC Jingshan Branch102538200386中国工商银行京山支行
ICBC Jingmen Thermal Power Plant Branch102532000164中国工商银行股份有限公司荆门热电厂支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongxiang Huji Branch102538100385中国工商银行股份有限公司钟祥胡集支行
Industrial and Commercial Bank of China Hubei Jingmen Changning Branch102532000068中国工商银行湖北省荆门长宁支行
Hiển thị 541–550 trên 722

Cách dùng danh bạ

Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.