CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanzhang Bianhe Branch | 102528300622 | 中国工商银行股份有限公司南漳便河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Lumen Branch | 102528000580 | 中国工商银行股份有限公司襄阳鹿门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zaoyang Bus Station Branch | 102528800782 | 中国工商银行股份有限公司枣阳汽车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Wanshan Branch | 102528000153 | 中国工商银行股份有限公司襄阳万山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Jiefangqiao Branch | 102528000362 | 中国工商银行股份有限公司襄阳解放桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang World City Branch | 102528000563 | 中国工商银行股份有限公司襄阳世界城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Hongqiao Branch | 102528000400 | 中国工商银行股份有限公司襄阳虹桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Laohekou Branch | 102528700802 | 中国工商银行老河口市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang People's Park Branch | 102528000418 | 中国工商银行股份有限公司襄阳人民公园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Hi-Tech Incubation Park Branch | 102528000901 | 中国工商银行股份有限公司襄阳高新孵化园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.