CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ezhou Mingtang Market Branch | 102531000120 | 中国工商银行股份有限公司鄂州明堂市场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ezhou Yanglanhu Branch | 102531000226 | 中国工商银行股份有限公司鄂州洋澜湖支行 |
| ICBC Ezhou Hongqiao Branch | 102531000154 | 中国工商银行鄂州虹桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ezhou Huarong Branch | 102531000267 | 中国工商银行股份有限公司鄂州华容支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Langman Branch | 102528000897 | 中国工商银行股份有限公司襄阳朗曼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yicheng Zhonghua Avenue Branch | 102528206734 | 中国工商银行股份有限公司宜城中华大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ezhou Branch Business Department | 102531000259 | 中国工商银行股份有限公司鄂州分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yicheng Branch | 102528200673 | 中国工商银行股份有限公司宜城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Laohekou Zhongshan Road Branch | 102528700819 | 中国工商银行股份有限公司老河口中山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zaoyang Nancheng Branch | 102528800731 | 中国工商银行股份有限公司枣阳南城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.