CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Xiangcheng Branch | 102528000129 | 中国工商银行股份有限公司襄阳襄城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Free Trade Zone Branch | 102528000434 | 中国工商银行股份有限公司襄阳自贸区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zaoyang Beicheng Branch | 102528800723 | 中国工商银行股份有限公司枣阳北城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Changzheng Road Branch | 102528000057 | 中国工商银行股份有限公司襄阳长征路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ezhou Xishan Branch | 102531000023 | 中国工商银行鄂州西山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ezhou Great Wall Branch | 102531000218 | 中国工商银行股份有限公司鄂州长城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zaoyang Branch | 102528800715 | 中国工商银行枣阳市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zaoyang Renmin South Road Branch | 102528800799 | 中国工商银行股份有限公司枣阳人民南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang Fanxi Branch | 102528000303 | 中国工商银行股份有限公司襄阳樊西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyang High-tech Industrial Branch | 102528000426 | 中国工商银行股份有限公司襄阳高新技术产业支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.