CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Zhongnan Road Branch | 102526001162 | 中国工商银行股份有限公司三峡中南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zigui Quyuan Branch | 102526707214 | 中国工商银行股份有限公司秭归屈原支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Xiaoxi Tower Branch | 102526001187 | 中国工商银行股份有限公司三峡小溪塔支行 |
| Wujiagang Sub-branch of Industrial and Commercial Bank of China Sanxia Branch | 102526005008 | 中国工商银行三峡分行伍家岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhijiang Branch Chengnan Branch | 102526401394 | 中国工商银行枝江支行城南分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia New Bund Branch | 102526000471 | 中国工商银行股份有限公司三峡新外滩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suizhou Huaxiqiao Branch | 102528600115 | 中国工商银行股份有限公司随州花溪桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suizhou Xihe Branch | 102528600088 | 中国工商银行股份有限公司随州淅河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suizhou Development Zone Branch | 102528600199 | 中国工商银行股份有限公司随州开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suizhou Zengdu Branch | 102528600029 | 中国工商银行随州曾都支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.