CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiyan Liulin Branch | 102523000541 | 中国工商银行股份有限公司十堰柳林支行 |
| ICBC Shennongjia Forest District Branch | 102531100129 | 中国工商银行神农架林区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wudangshan Economic Development Zone Branch | 102539100107 | 中国工商银行武当山经济开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Danjiangkou Branch Yuejinmen Branch | 102539100692 | 中国工商银行丹江口支行跃进门分理处 |
| ICBC Shiyan Renmin Road Branch | 102523000040 | 中国工商银行十堰市人民路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Danjiangkou Junzhou Branch | 102539100713 | 中国工商银行股份有限公司丹江口均州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Danjiangkou Branch Hanjiang Branch | 102539100684 | 中国工商银行丹江口支行汉江分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiyan Auto Parts City Branch | 102523000146 | 中国工商银行股份有限公司十堰汽配城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiyan Zhongyue Branch | 102523000752 | 中国工商银行股份有限公司十堰中岳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shiyan Chengxi Branch | 102523000066 | 中国工商银行十堰市城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.