CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Daye Dongyue Road Branch | 102522120040 | 中国工商银行股份有限公司大冶东岳路支行 |
| ICBC Huangshi Shiliaoshan Branch | 102522015000 | 中国工商银行黄石市石料山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huangshi Daye Steel Plant Branch | 102522012001 | 中国工商银行黄石市大冶钢厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Daye Tongdu Branch | 102522120023 | 中国工商银行股份有限公司大冶铜都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Daye Xinye Branch | 102522120066 | 中国工商银行股份有限公司大冶新冶支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huangshi Xisaishan Branch | 102522013004 | 中国工商银行股份有限公司黄石西塞山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huangshi Yong'anli Branch | 102522011050 | 中国工商银行股份有限公司黄石永安里支行 |
| ICBC Huangshi Tieshan Branch | 102522017005 | 中国工商银行黄石市铁山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Daye Chengzhong Branch | 102522120120 | 中国工商银行股份有限公司大冶城中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangxin Square Branch | 102536700013 | 中国工商银行股份有限公司阳新广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.