CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Wuqing Fourth Trunk Road Branch | 102521003989 | 中国工商银行股份有限公司武汉武青四干道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Wangjiaxiang Branch | 102521000175 | 中国工商银行股份有限公司武汉王家巷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Guangyuan Branch | 102521002084 | 中国工商银行股份有限公司武汉广源支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Jiefang Park Branch | 102521002076 | 中国工商银行股份有限公司武汉解放公园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Xinhua Hotel Branch | 102521002269 | 中国工商银行股份有限公司武汉新华饭店支行 |
| ICBC Hubei Branch, Wuhan Menghushui'an Sub-branch | 102521003575 | 工行湖北省分行武汉梦湖水岸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Guanshan Branch | 102521000386 | 中国工商银行武汉市关山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Central Business District Branch | 102521003663 | 中国工商银行股份有限公司武汉中央商务区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Dingsheng Huacheng Branch | 102521004182 | 中国工商银行股份有限公司武汉鼎盛华城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Xinhuajiayuan Branch | 102521002277 | 中国工商银行股份有限公司武汉新华家园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.