CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Hubei Branch Wuhan 19th Street Sub-branch | 102521002839 | 工行湖北省分行武汉十九街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Guoxin New City Branch | 102521002880 | 中国工商银行股份有限公司武汉国信新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan 109 Street Branch | 102521002863 | 中国工商银行股份有限公司武汉109街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Ganghua Branch | 102521002943 | 中国工商银行武汉钢花支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Plaza Branch | 102521000853 | 中国工商银行武汉武汉广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Xujiapeng Branch | 102521000280 | 中国工商银行武汉市徐家棚支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Color TV Center Branch | 102521000781 | 中国工商银行武汉彩电中心支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Jiangbei Branch | 102521000652 | 中国工商银行武汉市江北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Wangjiadun Branch | 102521000610 | 中国工商银行武汉市王家墩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Baiyushan Branch | 102521000907 | 中国工商银行武汉白玉山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.