CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Gutian Branch | 102521000239 | 中国工商银行武汉市古田支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Gongye 1st Road Branch | 102521002871 | 中国工商银行股份有限公司武汉工业一路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Gangzhou Branch | 102521003399 | 中国工商银行武汉钢洲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Wuqing Sangan Road Branch | 102521000915 | 中国工商银行武汉市武青三干道分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Hankou North Branch | 102521003181 | 中国工商银行股份有限公司武汉汉口北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Economic and Technological Development Zone Branch | 102521000513 | 中国工商银行武汉市经济技术开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Wudong Branch | 102521000468 | 中国工商银行武汉市武东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Changqing Road Branch | 102521000476 | 中国工商银行武汉市长青路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Taihe Branch | 102521000757 | 中国工商银行武汉市泰合支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Qilin Road Branch | 102521002308 | 中国工商银行股份有限公司武汉麒麟路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 722 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.