CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Qujiang Branch | 102312006006 | 中国工商银行股份有限公司扬州曲江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Branch Business Processing Center | 102312008001 | 中国工商银行股份有限公司扬州分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Qiyueyuan Branch | 102312026023 | 中国工商银行股份有限公司扬州栖月苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Hanjiang Branch | 102312026031 | 中国工商银行股份有限公司扬州邗江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaoyou Mudan Branch | 102312106082 | 中国工商银行股份有限公司高邮牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaoyou Haichao Branch | 102312129119 | 中国工商银行股份有限公司高邮海潮支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaoyou Chengnan Branch | 102312139116 | 中国工商银行股份有限公司高邮城南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaoyou Development Branch | 102312106162 | 中国工商银行股份有限公司高邮开发支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaoyou Branch | 102312190117 | 中国工商银行股份有限公司高邮支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaoyou Chengzhong Branch | 102312190125 | 中国工商银行股份有限公司高邮城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.