CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Nanjing Guangzhou Road Branch | 102301000841 | 中国工商银行股份有限公司南京广州路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Qingliangmen Street Branch | 102301001367 | 中国工商银行股份有限公司南京清凉门大街分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Nankong Branch | 102301001641 | 中国工商银行股份有限公司南京南空支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Xianlin Avenue Branch | 102301002154 | 中国工商银行股份有限公司南京仙林大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Gaochun Economic Development Zone Branch | 102301002162 | 中国工商银行股份有限公司南京高淳经济开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Meishan Branch | 102301000340 | 中国工商银行南京梅山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Qixia Branch | 102301000358 | 中国工商银行南京栖霞支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Gulou Branch | 102301000331 | 中国工商银行南京市鼓楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Maigaoqiao Branch | 102301000374 | 中国工商银行南京迈皋桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Yanjiang Road Branch | 102301000403 | 中国工商银行股份有限公司南京燕江路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.