CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Yudao Street Branch | 102301000614 | 中国工商银行南京市御道街分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Hongqiao Branch | 102301000639 | 中国工商银行南京虹桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Caochangmen Branch | 102301000622 | 中国工商银行南京草场门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Nanhu Branch | 102301000487 | 中国工商银行南京南湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Haifuxiang Branch | 102301000671 | 中国工商银行股份有限公司南京海福巷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Yurun Street Branch | 102301000647 | 中国工商银行股份有限公司南京雨润大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Chenghe Village Branch | 102301000655 | 中国工商银行股份有限公司南京城河村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Gaoloumen Branch | 102301000743 | 中国工商银行股份有限公司南京高楼门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Xishanqiao Branch | 102301000760 | 中国工商银行南京西善桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Jiangdongmen Branch | 102301000778 | 中国工商银行南京市江东门分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.