CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Tianjing Branch | 102301000964 | 中国工商银行股份有限公司南京天井支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Shanpan Branch | 102301000794 | 中国工商银行南京市山畔分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Longyuan West Road Branch | 102301000833 | 中国工商银行南京龙园西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Jiangning Economic Development Zone Branch | 102301000948 | 中国工商银行南京市江宁经济开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Yan'an North Road Branch | 102301000989 | 中国工商银行南京延安北路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Qiaobei Road Branch | 102301000921 | 中国工商银行股份有限公司南京桥北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Nanjing Taishan Road Branch | 102301000997 | 中国工商银行股份有限公司南京泰山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Xianlin Branch | 102301001061 | 中国工商银行股份有限公司南京仙林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Chaoyang Branch | 102301001004 | 中国工商银行南京朝阳分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Yangzi Sancun Branch | 102301001088 | 中国工商银行股份有限公司南京扬子三村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.