CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Maqun Branch | 102301001359 | 中国工商银行股份有限公司南京马群支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Shiyang Road Branch | 102301001455 | 中国工商银行股份有限公司南京石杨路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Yinhongyuan Branch | 102301001463 | 中国工商银行股份有限公司南京饮虹园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Zhujiang Branch | 102301001560 | 中国工商银行股份有限公司南京珠江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Yingtian Street Branch | 102301001535 | 中国工商银行股份有限公司南京应天大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing New Branch | 102301001676 | 中国工商银行南京市新百分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Shiziqiao Branch | 102301001772 | 中国工商银行股份有限公司南京狮子桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Xinmenkou Branch | 102301001789 | 中国工商银行股份有限公司南京新门口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Sanpailou Branch | 102301001797 | 中国工商银行股份有限公司南京三牌楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Yueya Lake Branch | 102301001801 | 中国工商银行股份有限公司南京月牙湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.