CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Nanyuan Branch | 102301001131 | 中国工商银行股份有限公司南京南苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Dinghuaimen Street Branch | 102301001300 | 中国工商银行股份有限公司南京定淮门大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Shanxi Road Branch | 102301001342 | 中国工商银行南京山西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Zhushan Road Branch | 102301001070 | 中国工商银行股份有限公司南京竹山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Xiaoshan Road Branch | 102301001096 | 中国工商银行股份有限公司南京晓山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Longjiang Branch | 102301001166 | 中国工商银行股份有限公司南京龙江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Chaotiangong Branch | 102301001254 | 中国工商银行股份有限公司南京朝天宫支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Banqiao Branch | 102301001334 | 中国工商银行南京市板桥分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Shengtai Road Branch | 102301001140 | 中国工商银行股份有限公司南京胜太路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Ningnan Branch | 102301001318 | 中国工商银行南京宁南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.